coal black

/koʊl blæk/
Tính từ
  1. Có màu đen đậm, giống như màu than.
    Of an intensely black colour, like that of coal.
Danh từ
  1. Màu đen như màu than; than.
    A black colour, like that of coal; charcoal.
🎬 Nghe “coal black” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish